tanh đồng
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Có mùi tanh vì hơi đồng: Dùng để miêu tả mùi vị khó chịu, đặc trưng của kim loại đồng, thường xuất hiện trong thức ăn hoặc nước khi tiếp xúc với đồ vật bằng đồng.
- Có mùi vị lạ, không tươi ngon do ảnh hưởng của đồng: Chỉ trạng thái của thực phẩm (đặc biệt là rau, canh) bị nhiễm mùi kim loại từ đồ dùng bằng đồng hoặc từ môi trường.
Danh từ:
- Thứ muối đồng màu xanh lục: Chỉ một loại hợp chất hóa học (thường là muối đồng) có màu xanh lục, hình thành tự nhiên trên bề mặt đồng khi bị ẩm ướt hoặc oxy hóa.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Nồi đồng mới đánh không kỹ nên nấu canh bị tanh đồng. (Canh nấu trong nồi đồng mới bị có mùi tanh của đồng.)
- Rau muống nấu với nồi cũ bị tanh đồng, ăn không ngon. (Rau muống có mùi vị lạ do nồi bằng đồng.)
Danh từ:
- Trên bề mặt tượng đồng cũ xuất hiện một lớp tanh đồng màu xanh. (Một lớp muối đồng màu xanh lục hình thành trên bề mặt bức tượng.)
- Người thợ phải cạo sạch lớp tanh đồng trên chiếc chuông cổ. (Phải loại bỏ lớp hợp chất đồng oxy hóa trên chiếc chuông.)
Các cách sử dụng nâng cao
"bị tanh đồng": thường dùng như một cụm vị ngữ để miêu tả trạng thái của thức ăn, nước uống.
- Món cá hấp này ngon nhưng hình như có hơi bị tanh đồng. (Món ăn có vẻ bị nhiễm mùi kim loại đồng.)
"lớp tanh đồng": cụm danh từ chỉ vật chất cụ thể, lớp gỉ màu xanh.
- Lớp tanh đồng bám trên dây điện cũ rất độc, không nên chạm vào. (Lớp muối đồng oxy hóa có thể gây hại.)
Biến thể và từ gần giống
- Tanh (tính từ): có mùi vị khó chịu đặc trưng của cá hoặc một số kim loại.
- Cá không tươi thường có mùi tanh.
- Đồng (danh từ): tên một nguyên tố kim loại (Cu), hoặc vật dụng làm từ kim loại này.
- Gỉ đồng (danh từ): từ đồng nghĩa với "tanh đồng" khi dùng làm danh từ, chỉ lớp oxit hoặc muối đồng.
- Gỉ đồng màu xanh trông rất đẹp nhưng cần xử lý cẩn thận.
Từ đồng nghĩa
- Có mùi đồng (cụm từ): cách nói đơn giản hơn cho nghĩa tính từ.
- Patina đồng (danh từ, từ mượn): lớp phủ xanh tự nhiên trên đồng, thường mang ý nghĩa thẩm mỹ hoặc cổ kính, khác với "tanh đồng" thường mang nghĩa tiêu cực về mùi vị.
Lưu ý sử dụng
- Khi dùng với nghĩa tính từ, "tanh đồng" thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ một khuyết điểm về mùi vị của thức ăn, nước uống.
- Khi dùng với nghĩa danh từ, "tanh đồng" là một thuật ngữ mô tả hiện tượng tự nhiên/hóa học, có thể trung tính hơn.
- Từ này ít dùng trong ngữ cảnh trang trọng; trong văn nói hàng ngày, người ta thường nói "có mùi đồng" hoặc "bị nhiễm đồng".
- Có mùi tanh vì hơi đồng: Canh nấu bằng xanh mới mua bị tanh đồng.
- Thứ muối đồng màu xanh lục, tạo thành ở những chỗ đồng bị ẩm.